procyon cancrivorus

procyon cancrivorus

A procyon cancrivorus wades through a shallow river at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: "procyon cancrivorus" một loài gấu mèo (raccoon) nguồn gốc từ Nam Mỹ. Tên khoa học này dùng để chỉ một loài động vật trong họ Gấu mèo (Procyonidae), thường được biết đến với tên thông dụng "gấu mèo ăn cua" hoặc "gấu mèo Nam Mỹ".

dụ sử dụng
  • (Loài procyon cancrivorus thường được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đớiNam Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài procycon cancrivorus để hiểu về khả năng thích nghi của với môi trường nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: Trong ngữ cảnh khoa học, "procyon cancrivorus" được dùng như một danh pháp hai phần (binomial nomenclature) để phân loại chính xác loài động vật này trong hệ thống phân loại Linnaeus.
  • Sinh thái học: Loài này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về động vật ăn tạp sống gần sông suối, chúng chế độ ăn bao gồm cua, tôm các động vật thủy sinh khác.
Biến thể từ gần giống
  • Procyon lotor: loài gấu mèo phổ biếnBắc Mỹ, quan hệ họ hàng gần với procyon cancrivorus.
  • Procyonidae: họ động vật bao gồm gấu mèo, gấu mèo đuôi vòng (coati), các loài liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Crab-eating raccoon: tên thông dụng trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "gấu mèo ăn cua".
  • South American raccoon: gấu mèo Nam Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Procyon cancrivorus population: quần thể loài procycon cancrivorus.
    • The procyon cancrivorus population in the Amazon basin is stable. (Quần thể loài procycon cancrivorus ở lưu vực sông Amazon ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ hoặc phrasal verbs liên quan trong ngôn ngữ hàng ngày.